TOEIC Part 5 (Incomplete Sentences) gồm 30 câu, mỗi câu có một chỗ trống và 4 đáp án. Đây là phần mở đầu Reading và cũng là nơi bạn có thể tiết kiệm nhiều thời gian nhất cho Part 7 nếu nắm chắc ngữ pháp. Phần lớn câu hỏi xoay quanh một số dạng quen thuộc; nhận ra dạng câu là bạn đã đi được nửa đường.

Dưới đây là 8 dạng câu ngữ pháp TOEIC Part 5 hay gặp nhất, kèm dấu hiệu nhận biết và ví dụ.

Bước đầu tiên: nhìn 4 đáp án trước

Trước khi đọc câu, hãy liếc qua 4 đáp án để biết câu hỏi đang kiểm tra gì:

  • 4 đáp án cùng gốc từ (success, successful, successfully, succeed) → câu từ loại.
  • 4 đáp án là các dạng của một động từ → câu thì / chủ động – bị động.
  • 4 đáp án là đại từ, giới từ hay liên từ → câu ngữ pháp cấu trúc.
  • 4 đáp án khác nghĩa hoàn toàn → câu từ vựng, cần hiểu nghĩa cả câu.

Với câu ngữ pháp, nhiều khi chỉ cần nhìn vài từ quanh chỗ trống là đủ, không cần dịch cả câu.

1. Từ loại (Word Form)

Dạng phổ biến nhất của Part 5. Quy tắc vị trí cơ bản:

  • Sau mạo từ / tính từ sở hữu (a, the, his, their) hoặc sau tính từ → cần danh từ.
  • Trước danh từ → cần tính từ.
  • Sau be, become, remain, seem → thường là tính từ.
  • Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu → cần trạng từ (thường đuôi -ly).

Ví dụ: The new policy was ___ approved by the board.
(A) unanimous (B) unanimously (C) unanimity (D) unanimousness → (B), vì cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ approved.

2. Thì và dạng của động từ

Tìm dấu hiệu thời gian trong câu và kiểm tra chủ ngữ:

  • since, for + khoảng thời gian → hiện tại hoàn thành.
  • yesterday, last week, ago → quá khứ đơn.
  • by the end of next year, by the time + hiện tại → tương lai hoàn thành.
  • Chủ ngữ số ít hay số nhiều → chia động từ cho đúng.
  • Chủ ngữ tự thực hiện hành động hay bị tác động → chủ động hay bị động.

Ví dụ: Ms. Tran ___ at the firm since 2019. → has worked.

3. Đại từ

Phân biệt đại từ chủ ngữ (he), tân ngữ (him), tính từ sở hữu (his), đại từ sở hữu (his, hers, theirs) và đại từ phản thân (himself).

  • Trước danh từ → tính từ sở hữu: Please submit your expense reports by Friday.
  • by + đại từ phản thân = tự mình làm: Mr. Kim prepared the presentation by himself.

4. Giới từ

  • Thời gian: at + giờ, on + ngày/thứ, in + tháng/năm.
  • by (hạn chót, trước lúc) khác until (kéo dài đến lúc): Submit the form by Friday / The store is open until 9 p.m.
  • Cụm giới từ hay gặp: according to, due to, in addition to, in charge of, on behalf of, prior to, regardless of.

5. Liên từ và giới từ cùng nghĩa

Đây là bẫy kinh điển: nhiều cặp có cùng nghĩa nhưng khác cấu trúc.

  • Liên từ + mệnh đề (có chủ ngữ và động từ): although, because, while.
  • Giới từ + danh từ / cụm danh từ: despite, because of, during.

Ví dụ: ___ the heavy rain, the event was held outdoors. → Despite (sau chỗ trống là cụm danh từ, không phải mệnh đề).

Ngoài ra, hãy thuộc các cặp liên từ: both … and, either … or, neither … nor, not only … but also.

6. Mệnh đề quan hệ

  • who → thay cho người; which → thay cho vật; that → cả hai (không dùng sau dấu phẩy).
  • whose + danh từ → sở hữu.
  • where / when → thay cho nơi chốn / thời gian.

Ví dụ: Employees ___ wish to attend the workshop must register online. → who.

7. So sánh

  • Có than → so sánh hơn: This year's sales were higher than last year's.
  • Có the + phạm vi (in the region, of all) → so sánh nhất.
  • as … as → so sánh bằng, ở giữa dùng dạng nguyên của tính từ/trạng từ.

8. Từ vựng và cụm từ cố định

Khi 4 đáp án khác nghĩa, bạn cần hiểu ngữ cảnh. Rất nhiều câu kiểm tra cụm từ đi cùng nhau trong môi trường công sở:

  • meet a deadline — kịp hạn chót
  • place an order — đặt hàng
  • conduct a survey — tiến hành khảo sát
  • submit a proposal — nộp đề xuất
  • be eligible for — đủ điều kiện nhận
  • be responsible for — chịu trách nhiệm về

Để mở rộng vốn từ, xem thêm bài từ vựng TOEIC theo chủ đề.

Phân bổ thời gian cho Part 5

  • Mục tiêu 20–30 giây mỗi câu, tổng khoảng 10–12 phút cho 30 câu.
  • Câu từ loại và ngữ pháp làm nhanh; dành thời gian hơn cho câu từ vựng.
  • Phân vân quá 30 giây thì chọn tạm, đánh dấu và đi tiếp — thời gian tiết kiệm được rất cần cho Part 7 đọc hiểu.

Cách luyện Part 5 hiệu quả

  1. Luyện theo dạng: mỗi ngày tập trung một dạng (ví dụ từ loại) cho đến khi làm đúng ổn định.
  2. Ghi sổ lỗi sai: chép lại câu sai, dạng câu và quy tắc liên quan.
  3. Làm bộ 30 câu có bấm giờ để đo tốc độ, hướng tới dưới 12 phút.
  4. Đọc giải thích cả những câu làm đúng để chắc chắn không phải đoán mò.

👉 Luyện Part 5–7 có chấm điểm và giải thích từng đáp án tại luyện đọc TOEIC trên Toki. Khi gặp câu khó, bạn có thể hỏi AI Toki để được giải thích cặn kẽ.

Câu hỏi thường gặp

Part 5 TOEIC có bao nhiêu câu?

Part 5 có 30 câu hoàn thành câu, mỗi câu 4 đáp án, nằm đầu phần Reading.

Nên học ngữ pháp hay từ vựng trước?

Nên nắm chắc các dạng ngữ pháp cốt lõi (từ loại, thì, liên từ – giới từ) trước vì có quy tắc rõ ràng và tăng điểm nhanh, đồng thời tích lũy từ vựng đều đặn mỗi ngày.

Làm sao để làm Part 5 nhanh hơn?

Luôn nhìn đáp án trước để xác định dạng câu; với câu từ loại chỉ cần xét vị trí chỗ trống thay vì dịch cả câu.