Từ vựng là nền móng cho cả Listening lẫn Reading. Đề thi TOEIC xoay quanh môi trường công việc và đời sống hằng ngày, nên các từ lặp đi lặp lại theo những chủ đề khá cố định. Học từ vựng TOEIC theo chủ đề giúp bạn nhớ nhanh hơn và nhận ra từ ngay khi gặp trong đề.
Dưới đây là hơn 60 từ thường gặp, chia theo 7 chủ đề, kèm từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh TOEIC.
1. Văn phòng và công việc hằng ngày
supervisor (n) — người giám sát, cấp trên trực tiếp
colleague (n) — đồng nghiệp
deadline (n) — hạn chót; meet a deadline: kịp hạn
assignment (n) — nhiệm vụ được giao
office supplies (n) — văn phòng phẩm
memo (n) — bản ghi nhớ, thông báo nội bộ
file (v) — lưu trữ hồ sơ; file a report: nộp báo cáo
workload (n) — khối lượng công việc
- schedule (n, v) — lịch trình; lên lịch (be scheduled to: được lên lịch để)
2. Nhân sự và tuyển dụng
applicant (n) — người nộp đơn; candidate (n) — ứng viên
qualification (n) — bằng cấp, năng lực đáp ứng yêu cầu
résumé (n) — sơ yếu lý lịch, CV
recruit (v) — tuyển dụng
promote (v) — thăng chức; cũng có nghĩa quảng bá sản phẩm
benefits (n) — phúc lợi (bảo hiểm, nghỉ phép…)
orientation (n) — buổi định hướng cho nhân viên mới
performance review (n) — đánh giá hiệu quả công việc
retire (v) — nghỉ hưu; resign (v) — từ chức
3. Tài chính và kế toán
budget (n) — ngân sách
invoice (n) — hóa đơn
expense (n) — chi phí; expense report: báo cáo chi phí
reimburse (v) — hoàn trả (chi phí đã bỏ ra)
revenue (n) — doanh thu; profit (n) — lợi nhuận
quarter (n) — quý (3 tháng); quarterly: hằng quý
audit (n, v) — kiểm toán
estimate (n) — bản ước tính chi phí, báo giá
4. Mua sắm và bán hàng
purchase (v, n) — mua; việc mua hàng
receipt (n) — biên lai
refund (n, v) — hoàn tiền
warranty (n) — bảo hành
inventory (n) — hàng tồn kho
merchandise (n) — hàng hóa
out of stock — hết hàng
place an order — đặt hàng
shipment (n) — lô hàng, việc giao hàng
5. Du lịch và đi lại
itinerary (n) — lịch trình chuyến đi
reservation (n) — việc đặt chỗ
accommodation (n) — chỗ ở
departure (n) — khởi hành; arrival (n) — đến nơi
delay (n, v) — sự chậm trễ; trì hoãn
boarding pass (n) — thẻ lên máy bay
fare (n) — giá vé (tàu, xe, máy bay)
luggage / baggage (n) — hành lý
6. Hội họp và sự kiện
agenda (n) — chương trình, nội dung cuộc họp
conference (n) — hội nghị
attendee (n) — người tham dự
venue (n) — địa điểm tổ chức
postpone (v) — hoãn lại; reschedule (v) — dời lịch
register (v) — đăng ký; registration (n)
keynote speaker (n) — diễn giả chính
minutes (n) — biên bản cuộc họp
7. Sản xuất và vận hành
manufacture (v) — sản xuất; manufacturer (n): nhà sản xuất
facility (n) — cơ sở, nhà máy
equipment (n, không đếm được) — thiết bị
maintenance (n) — bảo trì
assembly line (n) — dây chuyền lắp ráp
quality control (n) — kiểm soát chất lượng
malfunction (n, v) — sự trục trặc; hoạt động sai
supplier (n) — nhà cung cấp
Từ nhiều nghĩa hay gây bẫy
Nhiều từ quen thuộc mang nghĩa khác trong ngữ cảnh công sở — đây là nguồn bẫy phổ biến ở Part 2 và Part 7:
minutes: phút / biên bản cuộc họp
extension: sự gia hạn / số máy lẻ điện thoại
branch: cành cây / chi nhánh
fair: công bằng / hội chợ (job fair, trade fair)
charge: phí, tính phí / in charge of: phụ trách
address: địa chỉ / giải quyết (vấn đề), phát biểu trước
Cách học từ vựng TOEIC nhớ lâu
Học theo cụm, không học từ đơn lẻ: nhớ place an order, meet a deadline thay vì chỉ order, deadline.
Học cả họ từ: apply – applicant – application; rất có lợi cho câu từ loại ở Part 5.
Ôn lặp ngắt quãng: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần.
Học từ trong đề: sau mỗi bài luyện, ghi lại từ mới kèm câu ví dụ gốc.
Đặt chỉ tiêu vừa sức: 15–20 từ mỗi ngày nhưng đều đặn tốt hơn 100 từ một lần rồi bỏ.
👉 Trên Toki, bạn có thể lưu từ mới gặp trong khi luyện đề vào sổ tay từ vựng để ôn lại sau. Kết hợp với lộ trình tự học TOEIC 12 tuần để học từ đều đặn mỗi ngày.
Câu hỏi thường gặp
Cần bao nhiêu từ vựng để thi TOEIC?
Không có con số cố định. Điều quan trọng là nắm vững nhóm từ thường xuất hiện trong các chủ đề công sở và hiểu được chúng trong ngữ cảnh, thay vì học thật nhiều từ rời rạc.
Nên học từ vựng theo chủ đề hay theo đề thi?
Nên kết hợp: học theo chủ đề để có nền tảng, sau đó bổ sung từ mới gặp trong mỗi bài luyện để nhớ trong ngữ cảnh thật.
Từ vựng quan trọng hơn cho Listening hay Reading?
Cả hai. Với Listening, bạn cần nhận ra từ qua âm thanh, nên hãy học cả cách phát âm chứ không chỉ mặt chữ.



