Collocation là những từ thường đi cùng nhau theo thói quen của người bản ngữ, ví dụ người ta nói place an order (đặt hàng) chứ không nói put an order. Trong đề TOEIC, rất nhiều câu từ vựng ở Part 5 và Part 6 thực chất là câu hỏi collocation: 4 đáp án đều có nghĩa gần giống nhau, nhưng chỉ một từ "đi được" với từ bên cạnh.
Dưới đây là hơn 70 collocation thường gặp trong môi trường công sở, chia theo dạng để dễ học.
1. Động từ + danh từ
- place an order — đặt hàng
- make a reservation — đặt chỗ
- make a decision — ra quyết định
- make a payment — thanh toán
- meet a deadline — kịp hạn chót
- meet the requirements — đáp ứng yêu cầu
- conduct a survey / an inspection — tiến hành khảo sát / kiểm tra
- submit an application — nộp đơn
- hold a meeting — tổ chức cuộc họp
- attend a conference — tham dự hội nghị
- give a presentation — thuyết trình
- launch a product — ra mắt sản phẩm
- raise prices — tăng giá
- reach an agreement — đạt được thỏa thuận
- sign a contract — ký hợp đồng
- file a complaint — nộp đơn khiếu nại
- issue a refund — hoàn tiền
- process an order — xử lý đơn hàng
- take responsibility for — chịu trách nhiệm về
- take effect — có hiệu lực
- pay attention to — chú ý đến
- offer a discount — giảm giá
2. Tính từ + danh từ
- competitive salary / prices — mức lương / giá cạnh tranh
- extensive experience — kinh nghiệm dày dặn
- prompt response — phản hồi nhanh chóng
- limited-time offer — ưu đãi có thời hạn
- detailed information — thông tin chi tiết
- temporary position — vị trí tạm thời
- annual report — báo cáo thường niên
- upcoming event — sự kiện sắp diễn ra
- outstanding balance — số dư chưa thanh toán
- significant increase — mức tăng đáng kể
- valid identification — giấy tờ tùy thân hợp lệ
- additional charge / fee — phụ phí
- qualified candidate — ứng viên đủ điều kiện
- customer satisfaction — sự hài lòng của khách hàng
- business hours — giờ làm việc
- preliminary results — kết quả sơ bộ
3. Trạng từ + tính từ / động từ
- highly recommended — rất được khuyên dùng
- fully refundable — được hoàn tiền toàn bộ
- readily available — có sẵn
- strictly prohibited — nghiêm cấm
- carefully review — xem xét kỹ
- sharply increase / decline — tăng / giảm mạnh
- steadily grow — tăng trưởng đều
- temporarily closed — tạm đóng cửa
- conveniently located — nằm ở vị trí thuận tiện
- widely used — được sử dụng rộng rãi
- previously scheduled — đã được lên lịch trước đó
- closely monitor — theo dõi sát sao
4. Tính từ + giới từ
- responsible for — chịu trách nhiệm về
- eligible for — đủ điều kiện nhận
- familiar with — quen thuộc với
- interested in — quan tâm đến
- aware of — nhận thức được
- capable of — có khả năng
- subject to — phụ thuộc vào, có thể bị (subject to change)
- compatible with — tương thích với
- dedicated to — tận tâm với
- pleased with — hài lòng với
- similar to — tương tự
- available for — sẵn sàng cho, có sẵn để
5. Động từ + giới từ
- apply for (a job) / apply to (a company) — ứng tuyển vị trí / nộp đơn vào công ty
- comply with — tuân thủ
- consist of — bao gồm
- depend on / rely on — phụ thuộc vào / dựa vào
- respond to — phản hồi
- refer to — tham khảo, đề cập đến
- account for — chiếm (tỉ lệ), giải thích
- participate in — tham gia
- specialize in — chuyên về
- contribute to — đóng góp vào
6. Cụm giới từ cố định
- in advance — trước
- free of charge / at no extra cost — miễn phí / không tốn thêm phí
- on time (đúng giờ) / in time (kịp lúc)
- in accordance with — theo, phù hợp với
- on behalf of — thay mặt cho
- prior to — trước khi
- out of stock / in stock — hết hàng / còn hàng
- under warranty — còn bảo hành
Cách học collocation hiệu quả
- Học cả cụm, không tách từ: ghi meet a deadline thay vì chỉ ghi deadline.
- Ghi lại từ đề thi: mỗi câu từ vựng làm sai, chép lại cụm đúng kèm câu ví dụ.
- Ôn lặp ngắt quãng và đặt câu với chính công việc của bạn.
- Kết hợp với từ vựng theo chủ đề, xem thêm bài từ vựng TOEIC theo chủ đề.
👉 Lưu các collocation gặp khi luyện đề vào sổ tay từ vựng trên Toki để ôn lại, và thử sức với bài luyện đọc Part 5–7.
Câu hỏi thường gặp
Collocation là gì?
Là những từ thường đi cùng nhau một cách tự nhiên trong tiếng Anh, như make a decision, meet a deadline, eligible for.
Vì sao collocation quan trọng trong TOEIC?
Vì nhiều câu từ vựng có 4 đáp án nghĩa gần nhau; biết collocation giúp bạn chọn đúng ngay mà không cần dịch cả câu.
Nên học bao nhiêu collocation mỗi ngày?
Khoảng 10–15 cụm mỗi ngày kèm ôn lại đều đặn sẽ hiệu quả hơn học dồn một lần.



