Liên từ là một trong ba nhóm ngữ pháp xuất hiện đều đặn nhất ở Part 5 và Part 6 TOEIC, cùng với dạng từ và giới từ. Mỗi đề thường có 3–5 câu trực tiếp hỏi về liên từ, chưa kể các câu Part 6 và Part 7 cần hiểu quan hệ giữa hai mệnh đề để chọn đúng. Bài viết này hệ thống toàn bộ liên từ hay gặp trong TOEIC, cách phân biệt liên từ với giới từ và trạng từ nối, kèm bẫy điển hình của từng nhóm.
Liên từ là gì và TOEIC hỏi gì về liên từ?
Liên từ (conjunction) là từ nối hai từ, hai cụm từ hoặc hai mệnh đề. TOEIC hỏi liên từ theo ba kiểu:
- Chọn đúng nghĩa: chỗ trống cần "mặc dù" hay "bởi vì"? (although / because / so that / unless…)
- Chọn đúng loại từ: sau chỗ trống là mệnh đề (S + V) hay danh từ? Đây là bẫy although với despite, because với because of.
- Liên từ tương quan: not only… but also, either… or, both… and: thiếu một vế là sai.
Bảng liên từ TOEIC theo nhóm nghĩa
| Quan hệ | Liên từ (đi với mệnh đề S + V) | Giới từ cùng nghĩa (đi với danh từ / V-ing) | Trạng từ nối (đứng đầu câu, có dấu phẩy) |
|---|---|---|---|
| Nhượng bộ (mặc dù) | although, though, even though, even if, while, whereas | despite, in spite of, notwithstanding | however, nevertheless, nonetheless, still |
| Nguyên nhân (bởi vì) | because, since, as, now that | because of, due to, owing to, thanks to, on account of | therefore, thus, consequently, as a result |
| Thời gian | when, while, as, before, after, until, as soon as, once, by the time | during, before, after, until, by, since, upon | then, meanwhile, afterward, subsequently |
| Điều kiện | if, unless, provided (that), providing, as long as, in case, only if | in case of, in the event of, with, without | otherwise |
| Mục đích | so that, in order that | in order to, so as to, for (+ danh từ) | – |
| Kết quả | so, so… that, such… that | – | therefore, hence, accordingly |
| Đối lập / bổ sung | but, yet, and, or, nor | – | in addition, moreover, furthermore, instead, on the other hand |
Cột hai và cột ba là nơi TOEIC đặt bẫy nhiều nhất. Cùng nghĩa "mặc dù" nhưng although cần một mệnh đề phía sau, còn despite cần một danh từ hoặc V-ing. Cùng nghĩa "vì vậy" nhưng so nối hai mệnh đề trong một câu, còn therefore thường đứng đầu câu mới sau dấu chấm hoặc chấm phẩy.
Cách làm câu liên từ trong 20 giây
Đây là quy trình ba bước áp dụng cho mọi câu hỏi liên từ, giới từ và trạng từ nối ở Part 5:
- Nhìn sau chỗ trống: có chủ ngữ + động từ không?
- Có S + V → cần liên từ (although, because, when, if…).
- Chỉ có danh từ / V-ing → cần giới từ (despite, because of, during…).
- Chỗ trống đứng đầu câu, sau đó là dấu phẩy, và câu trước đã kết thúc bằng dấu chấm → cần trạng từ nối (however, therefore…).
- Xác định quan hệ nghĩa giữa hai vế: nhượng bộ, nguyên nhân, thời gian, điều kiện hay mục đích? Chỉ cần đọc hai động từ chính và một vài từ khoá (not, increase, delay, approve…).
- Loại trừ các đáp án sai loại từ trước, rồi mới chọn theo nghĩa. Thường chỉ còn 2 đáp án sau bước 1.
Bảy bẫy liên từ hay gặp nhất trong TOEIC
1. Although hay Despite?
______ the heavy rain, the outdoor event proceeded as scheduled.
(A) Although (B) Despite (C) Even though (D) However
Sau chỗ trống là the heavy rain (danh từ) → cần giới từ → (B) Despite. Nếu đề viết ______ it rained heavily, đáp án đổi thành Although.
2. Because hay Because of?
The shipment was delayed ______ a shortage of packaging materials.
Sau chỗ trống là danh từ → because of (hoặc due to, owing to). Lưu ý due to trong TOEIC được dùng như because of ở mọi vị trí, không cần phân biệt tính từ hay trạng từ như ngữ pháp truyền thống.
3. So hay Therefore?
Sales exceeded the target; ______, all staff will receive a bonus.
Dấu chấm phẩy trước chỗ trống và dấu phẩy sau nó → cần trạng từ nối → therefore. So chỉ đúng khi nối trực tiếp hai mệnh đề với một dấu phẩy: Sales exceeded the target, so all staff…
4. While: "trong khi" hay "mặc dù"?
While trong TOEIC có cả hai nghĩa. While the manager was away, the team finished the report (thời gian). While the design is attractive, the price is too high (nhượng bộ, tương đương although). Nếu hai vế mang ý đối lập, chọn nghĩa "mặc dù".
5. Unless = if not
The order will not be shipped ______ payment is received.
Nghĩa: "sẽ không giao trừ khi nhận được thanh toán" → unless. Bẫy: sau unless không dùng thể phủ định (unless… not là sai).
6. So that hay In order to?
We extended the deadline ______ all departments could submit their proposals.
Sau chỗ trống có all departments could submit (S + V) → so that. Nếu đề viết ______ give all departments more time (động từ nguyên thể) → in order to.
7. Liên từ tương quan thiếu vế
The new software is ______ faster but also easier to use.
Có but also phía sau → vế trước phải là not only. Các cặp cần nhớ: not only… but also, either… or, neither… nor, both… and, whether… or. TOEIC thường cho sẵn vế sau và hỏi vế trước.
Liên từ trong Part 6: chọn theo đoạn, không chỉ theo câu
Ở Part 6, chỗ trống liên từ hoặc trạng từ nối thường đứng đầu câu và phụ thuộc vào câu trước đó. Cách làm: đọc câu trước và câu chứa chỗ trống, hỏi "câu này bổ sung, đối lập, hay là kết quả của câu trước?".
- Câu sau bổ sung thêm ý cùng chiều → In addition / Moreover / Furthermore / Also.
- Câu sau đối lập → However / Nevertheless / On the other hand.
- Câu sau là kết quả → Therefore / As a result / Consequently.
- Câu sau là ví dụ → For example / For instance.
- Câu sau nói điều ngược lại nếu không làm → Otherwise.
Lỗi phổ biến là chọn However chỉ vì nó "hay đúng", trong khi câu sau thực ra bổ sung thêm thông tin cùng chiều.
Bài tập tự kiểm tra (10 câu)
- ______ the committee approved the budget, construction can begin next month. (Although / Now that / Despite / Therefore)
- Please submit the form ______ Friday ______ your request can be processed on time. (by / so that)
- ______ its compact size, the printer handles large print jobs efficiently. (Despite / Although / Even though / Because)
- The meeting was postponed ______ several key members were traveling. (because of / because / due to / despite)
- Employees may work remotely ______ they notify their supervisor in advance. (unless / provided that / in case of / whereas)
- The venue was fully booked; ______, we moved the workshop online. (so / therefore / because / although)
- ______ the new policy nor the old one addresses overtime pay clearly. (Either / Neither / Both / Not only)
- Keep a copy of your receipt ______ you need to return the item. (in case / in case of / unless / so that)
- ______ demand has increased, we have not raised our prices. (Because / While / Since / Due to)
- The report must be finalized ______ the end of the quarter. (until / by / before that / as soon as)
Đáp án: 1. Now that · 2. by / so that · 3. Despite · 4. because · 5. provided that · 6. therefore · 7. Neither · 8. in case · 9. While · 10. by.
Nếu sai câu 1, 4 hoặc 9, bạn đang nhầm giữa liên từ và giới từ: ôn lại bước 1 của quy trình. Nếu sai câu 6, bạn chưa phân biệt liên từ với trạng từ nối. Câu 10 là bẫy by (hạn chót) với until (kéo dài tới), xem thêm ở bài giới từ trong TOEIC.
Câu hỏi thường gặp
Liên từ chiếm bao nhiêu câu trong đề TOEIC?
Trung bình 3–5 câu ở Part 5 và 1–2 câu ở Part 6, tức khoảng 5–7 câu mỗi đề, tương đương 25–35 điểm Reading. Đây là nhóm ngữ pháp có "tỉ lệ điểm trên công học" cao nhất vì quy tắc gọn và lặp lại.
Có cần học cả liên từ ít gặp như notwithstanding, albeit không?
Notwithstanding (giới từ, = despite) thỉnh thoảng xuất hiện ở Part 7 và trong đáp án nhiễu Part 5. Albeit hiếm. Ưu tiên nắm chắc bảng trên trước.
Làm sao nhớ từ nào là liên từ, từ nào là giới từ?
Nhớ theo cặp: although – despite, because – because of, while – during, if – in case of, so that – in order to. Mỗi cặp một liên từ, một giới từ, cùng nghĩa, khác thứ đi sau.
Luyện riêng dạng câu này trong chế độ Luyện tập từng câu Part 5–6 trên Toki: mỗi câu sai đều có diễn giải vì sao đáp án khác không hợp, và các câu sai về liên từ được gom lại để ôn tập theo dạng.



