Có một nhóm câu Part 5 mà bạn đọc hiểu trọn vẹn, biết nghĩa cả bốn đáp án, nhưng vẫn chọn sai: câu hỏi về từ dễ nhầm lẫn (confusing words). Affect hay effect? Rise hay raise? Economic hay economical? Mỗi đề TOEIC có 2–4 câu kiểu này, và vì các từ nhìn giống nhau nên thí sinh hay chọn theo cảm giác. Bài viết tổng hợp 40 cặp từ dễ nhầm xuất hiện nhiều nhất trong TOEIC, chia theo kiểu nhầm để bạn nhớ theo quy tắc thay vì học thuộc từng cặp.
Bốn kiểu nhầm lẫn TOEIC hay khai thác
- Nhầm loại từ: hai từ cùng gốc, khác hậu tố, khác loại từ (economic / economical, considerable / considerate).
- Nhầm nội động từ với ngoại động từ: rise / raise, lie / lay, sit / seat.
- Nhầm nghĩa gần nhau: borrow / lend, remind / remember, say / tell.
- Nhầm cách dùng: cùng nghĩa nhưng đi với cấu trúc khác (despite / although, during / while, between / among).
Nhóm 1: cùng gốc, khác hậu tố, khác nghĩa
| Cặp từ | Nghĩa và cách dùng | Ví dụ kiểu TOEIC |
|---|---|---|
| economic / economical | economic = thuộc về kinh tế; economical = tiết kiệm | an economical car (xe tiết kiệm nhiên liệu) · economic growth |
| considerable / considerate | considerable = đáng kể; considerate = chu đáo | a considerable increase · a considerate manager |
| confident / confidential | confident = tự tin; confidential = bảo mật | confidential documents |
| successful / successive | successful = thành công; successive = liên tiếp | three successive quarters of growth |
| respective / respectful / respectable | tương ứng / lễ phép / đáng kính | return to your respective departments |
| sensible / sensitive | hợp lý / nhạy cảm | a sensible decision · sensitive information |
| industrial / industrious | thuộc công nghiệp / chăm chỉ | an industrious employee |
| comprehensive / comprehensible | toàn diện / dễ hiểu | a comprehensive report |
| extensive / extended | rộng lớn, sâu rộng / được kéo dài | extensive experience · extended warranty |
| informative / informed | giàu thông tin / được thông báo, am hiểu | an informative seminar · keep staff informed |
| impressive / impressed | gây ấn tượng (vật) / bị ấn tượng (người) | an impressive result · I was impressed |
| reliable / reliant | đáng tin cậy / phụ thuộc (reliant on) | a reliable supplier |
| various / variable | nhiều loại khác nhau / có thể thay đổi | various options · variable interest rates |
| late / lately / later | muộn / gần đây / sau đó | Sales have improved lately. |
| hard / hardly | chăm chỉ, khó / hầu như không | We hardly ever receive complaints. |
Quy tắc chung cho nhóm này: tính từ đuôi -ed mô tả cảm giác của người, đuôi -ive/-ing mô tả tính chất của sự vật. TOEIC rất hay đặt một danh từ chỉ vật (report, result, seminar) trước chỗ trống để bẫy đáp án đuôi -ed.
Nhóm 2: nội động từ và ngoại động từ
| Cặp | Nội động từ (không có tân ngữ) | Ngoại động từ (cần tân ngữ) |
|---|---|---|
| rise / raise | Prices rose by 5%. (rise – rose – risen) | The company raised prices. (raise – raised – raised) |
| lie / lay | The files lie on the desk. (lie – lay – lain) | Please lay the files on the desk. (lay – laid – laid) |
| sit / seat | Guests may sit anywhere. | The hall seats 300 people. / Please be seated. |
| arise / arouse | Problems arose during testing. | The ad aroused interest. |
| grow / increase (cả hai) | Revenue grew / increased. | We increased output. (grow ngoại động từ chỉ dùng với cây trồng, râu tóc) |
Mẹo nhận diện: nếu ngay sau chỗ trống là một danh từ làm tân ngữ (raise prices, lay the files) thì chọn ngoại động từ; nếu sau chỗ trống là giới từ, trạng từ hoặc hết câu, chọn nội động từ. Trong bài từ loại trong TOEIC có phần mở rộng về cách nhìn tân ngữ để chọn đáp án.
Nhóm 3: nghĩa gần nhau, hướng khác nhau
- borrow / lend: borrow = mượn (lấy về), lend = cho mượn. May I borrow your laptop? / Can you lend me your laptop?
- remind / remember: remind someone of/to = nhắc ai; remember = tự nhớ. Please remind me to call the client.
- say / tell / speak / talk: tell + người; say + nội dung; speak + ngôn ngữ hoặc speak to/with; talk about.
- affect / effect: affect (động từ) = ảnh hưởng; effect (danh từ) = tác động; take effect = có hiệu lực. The new policy will take effect on June 1.
- accept / except: chấp nhận / ngoại trừ.
- advice / advise: danh từ (không đếm được) / động từ.
- assure / ensure / insure: trấn an ai (assure someone that) / bảo đảm (ensure that) / mua bảo hiểm.
- attend / attend to: tham dự / xử lý, chăm sóc. Please attend to this matter immediately.
- complement / compliment: bổ sung cho / khen ngợi. Complimentary = miễn phí (complimentary breakfast) là từ Part 7 rất hay gặp.
- personal / personnel: cá nhân / nhân sự. the personnel department.
- principal / principle: chính yếu, hiệu trưởng / nguyên tắc.
- stationary / stationery: đứng yên / văn phòng phẩm.
- expand / expend / extend: mở rộng (quy mô) / tiêu tốn / kéo dài (thời gian), gia hạn.
- adapt / adopt: thích nghi, điều chỉnh / áp dụng, thông qua. The board adopted the proposal.
- fee / fare / fine / charge: phí dịch vụ / tiền vé xe tàu / tiền phạt / khoản tính tiền.
Nhóm 4: cùng nghĩa, khác cấu trúc
| Cặp | Đi với gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| during / while | during + danh từ; while + mệnh đề | during the meeting · while the meeting was in progress |
| despite / although | despite + danh từ/V-ing; although + mệnh đề | xem bài liên từ trong TOEIC |
| between / among | between hai đối tượng (hoặc các đối tượng được nêu rõ); among một nhóm | among the candidates |
| by / until | by = hạn chót (xong trước lúc đó); until = kéo dài liên tục tới lúc đó | submit by Friday · open until 9 p.m. |
| almost / most | almost + all/every/no; most + danh từ | almost all employees · most employees |
| another / other / the other | another + danh từ số ít; other + số nhiều; the other = cái còn lại | another copy · other branches |
| few / a few / little / a little | few = rất ít (tiêu cực), a few = một vài; little / a little với danh từ không đếm được | only a few seats left |
| each / every | each dùng được như đại từ (each of); every luôn cần danh từ | each of the applicants |
Cách học để không nhầm lại
- Học theo cặp, không học từ lẻ. Mỗi lần gặp economic, viết cạnh nó economical kèm một cụm ví dụ cho mỗi từ.
- Gắn mỗi cặp với một "cái neo": raise có tân ngữ (raise prices), borrow là mình lấy về, by là hạn chót.
- Đặt câu theo ngữ cảnh văn phòng: TOEIC gần như chỉ dùng các từ này trong bối cảnh công việc (báo cáo, hợp đồng, nhân sự, vận chuyển). Ví dụ của bạn cũng nên như vậy.
- Ghi lại câu sai thật: sau mỗi đề, chép những câu sai thuộc nhóm từ dễ nhầm vào sổ, đọc lại trước khi làm đề tiếp theo. Trên Toki, mục Sổ tay từ vựng và Đánh dấu giữ sẵn các câu này cho bạn.
Bài tập nhanh (8 câu)
- The new regulations will ______ all suppliers in the region. (affect / effect / effective / affection)
- Interest rates have ______ sharply since January. (raised / risen / arisen / rose)
- The hotel offers a ______ shuttle to the airport. (complementary / complimentary / complement / compliment)
- All ______ files must be stored in locked cabinets. (confident / confidential / confidence / confidently)
- The company has ______ its product line to include office furniture. (expended / extended / expanded / expensed)
- Please ______ the attached guidelines before the workshop. (remind / remember / review / recall) (chọn theo nghĩa hợp nhất)
- The agreement was signed ______ the two companies. (among / between / within / along)
- Applications must be received ______ March 31. (until / by / since / for)
Đáp án: 1. affect · 2. risen · 3. complimentary · 4. confidential · 5. expanded · 6. review · 7. between · 8. by.
Câu hỏi thường gặp
Từ dễ nhầm chiếm bao nhiêu câu trong TOEIC?
Khoảng 2–4 câu ở Part 5, cộng với các câu từ vựng ở Part 6 và câu closest in meaning ở Part 7. Tổng cộng khoảng 4–6 câu mỗi đề.
Nên học bao nhiêu cặp?
40 cặp trong bài này phủ phần lớn câu hỏi ở mức 600–850. Trên 850, hãy bổ sung các từ có nghĩa thứ hai trong ngữ cảnh kinh doanh: address (giải quyết), outstanding (chưa thanh toán), cover (bao gồm, đưa tin), run (vận hành), meet (đáp ứng).
Có mẹo nào cho câu từ vựng Part 5 khi không biết từ?
Nhìn từ đi kèm. Danh từ chỉ vật → tính từ không phải đuôi -ed; có tân ngữ → ngoại động từ; sau chỗ trống là danh từ → giới từ chứ không phải liên từ. Ba quan sát này loại được ít nhất hai đáp án trong phần lớn câu.
Làm thử 20 câu Part 5 về từ vựng trong chế độ luyện tập: Toki chấm từng câu, giải thích vì sao các từ gần giống không hợp, và gom các câu sai vào mục Ôn tất cả điểm yếu để bạn luyện lại đúng nhóm từ mình hay nhầm.



