Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một trong những điểm ngữ pháp xuất hiện thường xuyên ở Part 5 và Part 6 của TOEIC. Câu hỏi thường yêu cầu chọn đúng đại từ quan hệ (who, which, that, whose, whom) hoặc chọn dạng rút gọn (V-ing / V-ed) sau danh từ. Nếu nắm vài quy tắc nhận diện, bạn có thể trả lời những câu này trong 10–15 giây. Bài viết này tổng hợp mệnh đề quan hệ trong TOEIC: cách dùng từng đại từ, mệnh đề xác định và không xác định, cách rút gọn, ví dụ Part 5 giải chi tiết và các bẫy hay gặp.

Nếu bạn mới bắt đầu ôn ngữ pháp, nên đọc trước bài ngữ pháp TOEIC Part 5 và từ loại trong TOEIC.

1. Mệnh đề quan hệ là gì?

Mệnh đề quan hệ là mệnh đề đứng sau một danh từ để bổ sung thông tin cho danh từ đó. Danh từ được bổ nghĩa gọi là tiền ngữ (antecedent). Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng một đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ.

  • The employee who won the award works in sales. → who won the award bổ nghĩa cho the employee.
  • The report which you requested is attached. → which you requested bổ nghĩa cho the report.

2. Các đại từ và trạng từ quan hệ cần nhớ

Đại từ quan hệ

  • who: thay cho người, làm chủ ngữ trong mệnh đề. The consultant who visited us yesterday…
  • whom: thay cho người, làm tân ngữ, phía sau là một chủ ngữ + động từ. The candidate whom we interviewed…
  • which: thay cho vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. The software which the team uses…
  • that: thay cho cả người và vật trong mệnh đề xác định (không có dấu phẩy).
  • whose: chỉ sở hữu, luôn đi kèm một danh từ ngay phía sau. The company whose headquarters is in Seoul…

Trạng từ quan hệ

  • where (= in/at which): thay cho nơi chốn. The hotel where the conference will take place…
  • when (= on/in which): thay cho thời gian. The week when the office is closed…
  • why (= for which): thường đi sau the reason. The reason why the shipment was delayed…

Mẹo nhận diện nhanh: nhìn ngay sau chỗ trống.

  • Sau chỗ trống là động từ (thiếu chủ ngữ) → who (người) / which (vật) / that.
  • Sau chỗ trống là chủ ngữ + động từ, nhưng thiếu tân ngữ → whom (người) / which (vật) / that.
  • Sau chỗ trống là danh từ + động từ → whose.
  • Sau chỗ trống là một mệnh đề đầy đủ (không thiếu thành phần nào), tiền ngữ là nơi chốn hoặc thời gian → where / when.

3. Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định

Mệnh đề xác định (defining) cho biết đang nói đến người/vật nào, không có dấu phẩy, bỏ đi thì câu mất nghĩa:

  • Employees who complete the training will receive a certificate. (chỉ những nhân viên hoàn thành khoá học)

Mệnh đề không xác định (non-defining) chỉ thêm thông tin phụ, nằm giữa hai dấu phẩy (hoặc sau dấu phẩy ở cuối câu):

  • Mr. Lee, who joined the company in 2019, was promoted to director.

Quy tắc quan trọng cho TOEIC: sau dấu phẩy không dùng that. Nếu thấy chỗ trống nằm ngay sau dấu phẩy và đáp án có cả that lẫn which/who, loại that trước.

4. Giới từ đứng trước đại từ quan hệ

Khi động từ trong mệnh đề đi với giới từ, giới từ có thể chuyển lên trước đại từ quan hệ. Trường hợp này chỉ dùng which (vật) hoặc whom (người), không dùng that hay who.

  • The project on which she is working is due next month. (= which she is working on)
  • The supervisor to whom you should send the form is Ms. Garcia.
  • The room in which the seminar is held = the room where the seminar is held.

5. Rút gọn mệnh đề quan hệ — dạng hay ra nhất

Trong đề TOEIC, mệnh đề quan hệ thường xuất hiện ở dạng rút gọn: bỏ đại từ quan hệ và động từ be, chỉ giữ lại phân từ. Đây là kiểu câu nhiều người sai vì chỗ trống nằm ngay sau danh từ và trông giống câu thiếu động từ chính.

Rút gọn bằng V-ing (nghĩa chủ động)

  • Customers who wish to return an item… → Customers wishing to return an item…
  • Danh từ tự thực hiện hành động → dùng V-ing.

Rút gọn bằng V-ed / V3 (nghĩa bị động)

  • The documents which were submitted last week… → The documents submitted last week…
  • Danh từ bị tác động bởi hành động → dùng V-ed/V3.

Rút gọn bằng to V

  • Sau the first, the last, the only, so sánh nhất: She was the first employee to receive the award.

Cách chọn V-ing hay V-ed: tự hỏi “danh từ này làm hành động, hay bị làm?”. Thêm một dấu hiệu nữa: nếu sau chỗ trống có tân ngữ thì thường là V-ing; nếu sau chỗ trống là by + người, trạng từ thời gian hoặc giới từ thì thường là V-ed.

6. Ví dụ Part 5 giải chi tiết

Câu 1. The manager ------- oversees the marketing team will present the new budget on Friday.
(A) who (B) whom (C) whose (D) which

→ Đáp án (A). Sau chỗ trống là động từ oversees, mệnh đề thiếu chủ ngữ; tiền ngữ the manager là người → who. Whom sai vì cần làm tân ngữ; whose phải có danh từ đi sau; which dùng cho vật.

Câu 2. Ms. Tanaka, ------- proposal was approved last week, will lead the expansion project.
(A) who (B) whose (C) which (D) that

→ Đáp án (B). Sau chỗ trống là danh từ proposal rồi mới đến động từ → cần đại từ sở hữu whose (đề xuất của bà Tanaka). That còn sai thêm vì đứng sau dấu phẩy.

Câu 3. All packages ------- after 5 P.M. will be processed on the following business day.
(A) receive (B) receiving (C) received (D) are received

→ Đáp án (C). Động từ chính của câu là will be processed, nên chỗ trống là mệnh đề quan hệ rút gọn. Gói hàng được nhận (bị động) → received (= which are received). (D) sai vì câu sẽ có hai động từ chính.

Câu 4. Employees ------- to attend the leadership workshop must register online by Thursday.
(A) wish (B) wishing (C) wished (D) wishes

→ Đáp án (B). Động từ chính là must register. Nhân viên tự mong muốn tham dự (chủ động) → rút gọn bằng V-ing: wishing (= who wish).

Câu 5. The conference room ------- the quarterly meeting will be held is on the third floor.
(A) which (B) where (C) when (D) what

→ Đáp án (B). Sau chỗ trống là mệnh đề đầy đủ the quarterly meeting will be held (không thiếu chủ ngữ hay tân ngữ), tiền ngữ là nơi chốn → where (= in which). Which sai vì không có giới từ đi kèm.

7. Các bẫy hay gặp

  1. What không phải đại từ quan hệ đi sau danh từ. What = the thing that, đã bao gồm tiền ngữ. Viết the report what you sent là sai.
  2. That sau dấu phẩy hoặc sau giới từ. Cả hai trường hợp đều sai: , that và in that (với nghĩa quan hệ).
  3. Nhầm who và whom. Nếu ngay sau chỗ trống là động từ → who; là chủ ngữ + động từ → whom.
  4. Quên chia động từ theo tiền ngữ. The manager of the stores who is… hay who are… tuỳ vào việc who thay cho manager hay stores. Đọc nghĩa để xác định.
  5. Chọn động từ chia thì cho chỗ trống rút gọn. Khi câu đã có động từ chính, chỗ trống sau danh từ chỉ có thể là V-ing, V-ed hoặc to V, không thể là động từ chia thì.
  6. Those who: cụm cố định nghĩa là “những người mà”. Those who registered early will receive a discount. Không dùng them who hay these who.

8. Cách luyện mệnh đề quan hệ cho TOEIC

  1. Học bảng nhận diện ở mục 2 cho đến khi nhìn chỗ trống là biết cần loại đại từ nào.
  2. Luyện riêng dạng rút gọn: mỗi câu tự hỏi “câu đã có động từ chính chưa?” rồi “chủ động hay bị động?”.
  3. Gặp mệnh đề quan hệ khi đọc Part 7, hãy để ý cách người viết dùng which, whose, where; đọc nhiều giúp bạn nhận diện theo cảm giác.
  4. Ghi lại câu sai và lý do sai (nhầm who/whom, nhầm chủ động/bị động…). Xem thêm các lỗi sai phổ biến khi luyện đề.
  5. Luyện câu Part 5 theo dạng tại Luyện đọc trên Toki và hỏi Toki AI khi chưa hiểu vì sao một đáp án đúng.

Câu hỏi thường gặp

Mệnh đề quan hệ chiếm bao nhiêu câu trong đề TOEIC?

Số câu thay đổi theo từng đề, thường chỉ một vài câu ở Part 5–6. Tuy nhiên mệnh đề quan hệ xuất hiện rất nhiều trong các đoạn văn Part 6–7, nên nắm chắc còn giúp bạn đọc hiểu nhanh hơn.

Khi nào dùng that thay cho who hoặc which?

That dùng được cho cả người và vật trong mệnh đề xác định (không có dấu phẩy). Không dùng that sau dấu phẩy và ngay sau giới từ.

Làm sao phân biệt V-ing và V-ed khi rút gọn?

Xác định danh từ đứng trước tự làm hành động (chủ động → V-ing) hay bị tác động (bị động → V-ed). Nếu phía sau chỗ trống có tân ngữ, khả năng cao là V-ing.

Kết luận

Để làm tốt câu hỏi mệnh đề quan hệ trong TOEIC, hãy nhớ ba điều: nhìn từ ngay sau chỗ trống để chọn who / whom / whose / which / where, không dùng that sau dấu phẩy hay giới từ, và khi câu đã có động từ chính thì chỗ trống sau danh từ là dạng rút gọn V-ing hoặc V-ed. Luyện thêm cùng giới từ trong TOEIC và cách làm Part 5 hiệu quả để tăng tốc phần Reading.