TOEIC Part 1 (Photographs) có 6 câu: mỗi câu bạn nhìn một bức tranh và nghe 4 câu mô tả, rồi chọn câu đúng nhất. Câu mô tả chỉ được đọc một lần và không in trong đề, nên nếu không nhận ra ngay từ khoá như stacking, leaning against hay awning, bạn rất dễ chọn nhầm. Bài viết này tổng hợp 50 từ vựng TOEIC Part 1 hay gặp nhất, chia theo 6 nhóm, mỗi từ có nghĩa và câu mẫu đúng kiểu đề thi.

Nếu bạn muốn xem chiến thuật làm bài và các bẫy ngữ pháp (như is being và has been), hãy đọc thêm bài mẹo làm TOEIC Part 1.

Vì sao từ vựng quyết định điểm Part 1?

  • Động từ là chìa khoá: 4 câu mô tả thường cùng nói về một người hoặc một vật, chỉ khác nhau ở động từ. Nghe đúng động từ là chọn được đáp án.
  • Bẫy âm gần giống: đề hay dùng từ phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác (walk / work, copy / coffee) để đánh lừa.
  • Từ chỉ vật dụng ít gặp trong giao tiếp: wheelbarrow, awning, railing… nếu chưa học thì gần như không thể đoán.

1. Động từ hành động của người (15 từ)

  • 1. examine (v): xem xét kỹ — The man is examining a document.
  • 2. reach for (v): với tay lấy — She's reaching for a box on the shelf.
  • 3. lean against (v): dựa vào — A man is leaning against the railing.
  • 4. hold (v): cầm, giữ — A woman is holding a cup.
  • 5. carry (v): mang, xách — They're carrying some boxes.
  • 6. point at (v): chỉ vào — The presenter is pointing at a chart.
  • 7. stack (v): xếp chồng — A worker is stacking chairs.
  • 8. sweep (v): quét — A man is sweeping the floor.
  • 9. browse (v): xem lướt (hàng hoá, sách) — Some shoppers are browsing in a store.
  • 10. board (v): lên (tàu, xe, máy bay) — Passengers are boarding a bus.
  • 11. load / unload (v): chất / dỡ hàng — Some men are unloading a truck.
  • 12. pour (v): rót — She's pouring water into a glass.
  • 13. adjust (v): chỉnh, điều chỉnh — He's adjusting a microphone.
  • 14. fold (v): gấp — A woman is folding some clothes.
  • 15. hand (v): đưa (cho ai) — A man is handing a document to a colleague.

2. Đồ vật trong văn phòng, trong nhà (10 từ)

  • 16. drawer (n): ngăn kéo — A drawer has been left open.
  • 17. shelf (n): kệ, giá — Books are arranged on the shelves.
  • 18. file cabinet (n): tủ đựng hồ sơ — A file cabinet is placed next to the desk.
  • 19. monitor (n): màn hình máy tính — Two monitors are on the desk.
  • 20. a pile of (n): một chồng, một đống — There's a pile of papers on the table.
  • 21. podium (n): bục phát biểu — A speaker is standing at a podium.
  • 22. projector (n): máy chiếu — A projector is mounted on the ceiling.
  • 23. cupboard (n): tủ chén, tủ đựng đồ — The cupboard doors are closed.
  • 24. ladder (n): cái thang — A man is climbing a ladder.
  • 25. potted plant (n): chậu cây — Potted plants have been placed by the window.

3. Đường phố, ngoài trời và phương tiện (10 từ)

  • 26. pedestrian (n): người đi bộ — Pedestrians are crossing the street.
  • 27. crosswalk (n): vạch qua đường — People are waiting at a crosswalk.
  • 28. curb (n): lề đường — A car is parked along the curb.
  • 29. vehicle (n): xe cộ, phương tiện — Some vehicles are stopped at a traffic light.
  • 30. dock (n/v): bến tàu; cập bến — A boat is docked at the pier.
  • 31. railing (n): lan can — A railing runs along the walkway.
  • 32. walkway (n): lối đi bộ — The walkway is lined with trees.
  • 33. fountain (n): đài phun nước — People are sitting near a fountain.
  • 34. awning (n): mái che (trước cửa hàng) — An awning extends over the entrance.
  • 35. lamppost (n): cột đèn đường — A bicycle is chained to a lamppost.

4. Cửa hàng, nhà hàng (6 từ)

  • 36. counter (n): quầy — A clerk is standing behind the counter.
  • 37. cashier (n): thu ngân — A cashier is handing a receipt to a customer.
  • 38. merchandise (n): hàng hoá — Merchandise is displayed in the window.
  • 39. be on display: được trưng bày — Some shoes are on display.
  • 40. utensil (n): dụng cụ (nhà bếp, ăn uống) — Kitchen utensils are hanging on the wall.
  • 41. apron (n): tạp dề — A chef is wearing an apron.

5. Công trường, làm vườn (4 từ)

  • 42. wheelbarrow (n): xe cút kít — A worker is pushing a wheelbarrow.
  • 43. hard hat (n): mũ bảo hộ — The workers are wearing hard hats.
  • 44. scaffolding (n): giàn giáo — Scaffolding has been set up around the building.
  • 45. mow (v): cắt (cỏ) — A man is mowing the lawn.

6. Cụm từ chỉ trạng thái, vị trí (5 từ)

Tranh không có người thường dùng thể bị động để mô tả trạng thái của đồ vật:

  • 46. be arranged: được sắp xếp — Chairs are arranged in a circle.
  • 47. be lined up: được xếp thành hàng — Some cars are lined up in a parking lot.
  • 48. overlook (v): nhìn ra, hướng ra — The balcony overlooks the harbor.
  • 49. be unoccupied: (chỗ ngồi) đang trống — Some of the seats are unoccupied.
  • 50. be mounted: được gắn (lên tường, trần) — A clock is mounted on the wall.

Lưu ý khi nghe các từ này trong Part 1

  • Phân biệt hành động và trạng thái: A woman is stacking chairs (đang xếp, phải có người trong tranh) khác với Chairs have been stacked (đã được xếp xong, có thể không có người).
  • Cẩn thận với is being + V3: Chairs are being stacked nghĩa là có người đang xếp ghế. Nếu tranh không có người thì gần như chắc chắn là đáp án sai.
  • Từ đúng nhưng hành động sai: tranh có cái thang không có nghĩa câu "He's climbing a ladder" là đúng; người trong tranh có thể chỉ đang đứng cạnh thang.
  • Nghe cả giới từ: on the shelf / under the shelf / next to the shelf khác nhau hoàn toàn về vị trí.

Cách học 50 từ vựng Part 1 nhớ lâu

  1. Học bằng hình ảnh: với mỗi từ, tìm một bức ảnh thật (hoặc nhìn quanh phòng) và tự nói câu mô tả bằng tiếng Anh.
  2. Học theo cụm động từ + danh từ: stack chairs, unload a truck, adjust a microphone thay vì từ đơn lẻ.
  3. Nghe và nhại lại câu mẫu: tập đọc to các câu ví dụ để tai quen âm, nhất là âm cuối (-ing, -ed).
  4. Ghi lại từ mới ngay khi làm đề: mỗi tranh sai, chép lại câu đúng và từ khoá vào sổ từ vựng.
  5. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày để chuyển từ vào trí nhớ dài hạn.

Trên Toki, bạn có thể lưu từ mới vào Sổ tay từ vựng khi xem lại bài, và luyện riêng Part 1 tại Luyện nghe. Muốn học thêm từ vựng cho các Part khác, xem bài từ vựng TOEIC theo chủ đề và collocation TOEIC.

Câu hỏi thường gặp

Part 1 TOEIC có bao nhiêu câu?

Part 1 có 6 câu (câu 1–6), là phần đầu tiên của bài thi Listening.

Cần học bao nhiêu từ vựng để làm tốt Part 1?

Khoảng 100–150 từ và cụm từ mô tả hành động, đồ vật và vị trí là đủ để làm tốt phần lớn các câu Part 1. 50 từ trong bài là nhóm hay gặp nhất nên học trước.

Học từ vựng Part 1 có giúp các Part khác không?

Có. Nhiều từ như merchandise, cashier, pedestrian, vehicle cũng xuất hiện trong hội thoại Part 3, bài nói Part 4 và các đoạn đọc Part 7.

Kết luận

50 từ vựng TOEIC Part 1 trên bao quát những hành động, đồ vật và trạng thái xuất hiện nhiều nhất trong tranh. Hãy học theo nhóm, gắn với hình ảnh và câu mẫu, rồi luyện nghe đều đặn để nhận ra từ ngay lần nghe đầu tiên. Muốn biết Part 1 của mình đang ở mức nào? Làm bài kiểm tra trình độ miễn phí trên Toki.