Trong TOEIC, từ loại (word form) là dạng câu hỏi xuất hiện nhiều nhất ở Part 5 và Part 6: bốn đáp án cùng gốc từ, chỉ khác đuôi, ví dụ success, successful, successfully, succeed. Đây cũng là dạng câu dễ lấy điểm nhất nếu bạn biết hai thứ: nhận ra từ loại qua đuôi từ, và biết chỗ trống trong câu cần từ loại gì. Bài viết này hướng dẫn cách nhận biết từ loại trong TOEIC nhanh và chắc, kèm các bẫy hay gặp.
Nếu bạn muốn ôn toàn bộ các dạng ngữ pháp Part 5, xem thêm bài ngữ pháp TOEIC Part 5 hay gặp.
4 từ loại chính cần nắm
- Danh từ (N): chỉ người, vật, sự việc, khái niệm — manager, decision, safety.
- Động từ (V): chỉ hành động, trạng thái — decide, expand, require.
- Tính từ (Adj): bổ nghĩa cho danh từ — effective, available, reliable.
- Trạng từ (Adv): bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu — quickly, extremely, recently.
Nhận biết từ loại qua đuôi từ
Đuôi danh từ thường gặp
- -tion / -sion: application, decision, expansion
- -ment: management, agreement, requirement
- -ness: effectiveness, awareness
- -ity: availability, responsibility, security
- -ance / -ence: performance, attendance, reference
- -er / -or / -ant / -ee / -ist (chỉ người): employer, supervisor, applicant, employee, specialist
- -ship / -age / -ure: leadership, shortage, procedure
Đuôi động từ thường gặp
- -ize / -ise: organize, prioritize, finalize
- -ify: notify, verify, simplify
- -ate: activate, operate, evaluate
- -en: widen, strengthen, shorten
Đuôi tính từ thường gặp
- -ful / -less: successful, careful, useless
- -ive: effective, competitive, expensive
- -able / -ible: available, reliable, flexible
- -ous: numerous, various, generous
- -al / -ic: additional, financial, economic
- -ent / -ant: efficient, convenient, significant
- -ary / -ory: temporary, mandatory
Đuôi trạng từ
- Tính từ + -ly: quickly, carefully, significantly, approximately
Nhận biết từ loại qua vị trí trong câu
Đuôi từ cho biết các đáp án là gì; vị trí chỗ trống cho biết câu cần gì. Đây là bước quan trọng hơn.
Vị trí của danh từ
- Sau mạo từ a / an / the: the ______ of the project → danh từ.
- Sau tính từ sở hữu my, his, their, our, its: their ______ → danh từ.
- Sau tính từ: a significant ______ → danh từ.
- Sau giới từ: in ______ with, for ______ → danh từ (hoặc V-ing).
- Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu.
Vị trí của tính từ
- Trước danh từ: a ______ solution → tính từ.
- Sau động từ nối be, become, seem, remain, stay, appear: The product remains ______ → tính từ.
- Sau make / keep / find + tân ngữ: keep the office ______ → tính từ.
Vị trí của trạng từ
- Bổ nghĩa cho động từ, thường đứng sau tân ngữ hoặc cuối câu: review the report ______.
- Đứng trước tính từ: ______ popular, ______ expensive.
- Đứng giữa trợ động từ và động từ chính: has ______ increased, is ______ located, will ______ announce.
- Đầu câu, trước dấu phẩy: ______, the meeting was postponed.
Vị trí của động từ
- Sau chủ ngữ, khi câu chưa có động từ chính.
- Sau động từ khuyết thiếu will, can, should, must → động từ nguyên mẫu.
- Sau to (chỉ mục đích): in order to ______.
Ví dụ giải chi tiết kiểu Part 5
Câu 1. The new software has made the billing process much more ______.
(A) efficiency (B) efficient (C) efficiently (D) efficiencies
Sau make + tân ngữ (the billing process) + more cần tính từ → (B) efficient.
Câu 2. Ms. Park ______ reviewed all of the applications before the deadline.
(A) careful (B) carefulness (C) carefully (D) more careful
Chỗ trống nằm giữa chủ ngữ và động từ reviewed, bổ nghĩa cho động từ → trạng từ (C) carefully.
Câu 3. All ______ must submit their forms to the human resources department.
(A) apply (B) applicants (C) applications (D) applicable
Chỗ trống là chủ ngữ, cần danh từ. Có hai danh từ applicants (người nộp đơn) và applications (đơn). Người mới có thể submit their forms → (B) applicants.
Câu 4. The marketing team was ______ by the positive response to the campaign.
(A) encourage (B) encouraging (C) encouraged (D) encouragement
Chủ ngữ là người và được làm cho phấn khởi (bị tác động) → (C) encouraged.
Những bẫy từ loại hay gặp
- Tính từ đuôi -ly: friendly, costly, timely, likely, orderly là tính từ, không phải trạng từ. Ví dụ a timely response.
- Danh từ đuôi -al / -ive: approval, proposal, arrival, rental, representative, objective là danh từ dù có đuôi giống tính từ.
- Danh từ chỉ người và chỉ vật: applicant / application, supervisor / supervision, attendee / attendance. Xem nghĩa câu và mạo từ (an applicant là số ít, cần a/an).
- Tính từ -ing và -ed: -ing mô tả bản chất gây ra cảm xúc (an interesting report), -ed mô tả cảm xúc của người (interested customers).
- Danh từ ghép: safety regulations, application form, customer satisfaction — chỗ trống trước danh từ đôi khi cần danh từ chứ không phải tính từ.
- Từ vừa là danh từ vừa là động từ: request, increase, schedule, review. Xác định vị trí trong câu thay vì nhìn đuôi.
Quy trình làm câu từ loại trong 10–15 giây
- Nhìn 4 đáp án: cùng gốc, khác đuôi → câu từ loại.
- Nhìn hai bên chỗ trống: có mạo từ, tính từ, giới từ, động từ be, trợ động từ không?
- Xác định từ loại cần điền theo quy tắc vị trí.
- Chọn đáp án có đuôi phù hợp; nếu còn 2 đáp án cùng từ loại, đọc nghĩa câu để chọn.
Áp dụng quy trình này cùng cách làm Part 5 hiệu quả để làm 30 câu trong 10–12 phút. Bạn có thể luyện riêng dạng câu từ loại tại Luyện đọc trên Toki và hỏi Toki AI khi chưa hiểu vì sao đáp án đúng.
Câu hỏi thường gặp
Câu từ loại chiếm bao nhiêu trong Part 5?
Số câu thay đổi theo từng đề, nhưng từ loại luôn là một trong những dạng xuất hiện nhiều nhất ở Part 5 và Part 6. Làm chắc dạng này là cách tăng điểm Reading nhanh nhất.
Có cần dịch nghĩa cả câu không?
Phần lớn câu từ loại chỉ cần xét vị trí chỗ trống. Chỉ khi còn hai đáp án cùng từ loại (ví dụ applicant / application) mới cần đọc nghĩa.
Học đuôi từ có đủ để làm đúng không?
Đuôi từ giúp nhận diện nhanh, nhưng có nhiều ngoại lệ (friendly, proposal). Hãy kết hợp đuôi từ với vị trí trong câu và học từ theo họ từ: decide – decision – decisive – decisively.
Kết luận
Nắm vững từ loại trong TOEIC là học hai bảng: đuôi từ để nhận diện đáp án và vị trí trong câu để biết cần điền gì. Kết hợp với việc học từ theo họ từ và luyện đều các câu Part 5, bạn sẽ làm mỗi câu từ loại chỉ trong vài giây. Xem thêm collocation TOEIC để xử lý nhóm câu từ vựng.



